Tổng hợp phí đường bộ & bảo hiểm bắt buộc xe tải theo tải trọng
Gom phí sử dụng đường bộ (Nghị định 364/2025) và bảo hiểm TNDS bắt buộc (Nghị định 67/2023) theo từng mức tải trọng xe tải — 2 khoản cố định phải nộp hàng năm, dẫn nguồn văn bản đích danh cho từng con số.
Trả lời nhanh: Xe tải phải đóng cố định hàng năm 2 khoản: phí đường bộ (theo khối lượng toàn bộ, Nghị định 364/2025) và bảo hiểm TNDS bắt buộc (theo tải trọng, Nghị định 67/2023). Ví dụ xe 8 tấn: phí đường bộ ~3,24 triệu/năm + bảo hiểm ~1,66 triệu/năm ≈ 4,9 triệu/năm, chưa gồm phí kiểm định.
ℹ️ Minh bạch về phạm vi: Bài này gom 2 khoản đã xác minh chắc chắn (phí đường bộ + bảo hiểm TNDS). Phí kiểm định định kỳ KHÔNG đưa vào — 2 nguồn thứ cấp đối chiếu cho ra số liệu khác nhau (một trích Thông tư 133/2014/TT-BTC đã cũ, một trích Thông tư 40/2025/TT-BXD nhưng không truy cập được văn bản gốc để xác minh do rào cản kỹ thuật) → theo nguyên tắc “thiếu nguồn chắc chắn thì bỏ”, không đưa số phí kiểm định vào bảng tổng. Hỏi trực tiếp Trung tâm Đăng kiểm để có số chính xác.
Phần SỐ (có nguồn) — Bảng 1: Phí đường bộ theo Nghị định 364/2025
| Khối lượng toàn bộ | Phí/tháng | Phí/năm (×12) |
|---|---|---|
| Dưới 4.000 kg | 180.000 đ | 2.160.000 đ |
| 4.000 – dưới 8.500 kg | 270.000 đ | 3.240.000 đ |
| 8.500 – dưới 13.000 kg | 390.000 đ | 4.680.000 đ |
| 13.000 – dưới 19.000 kg | 590.000 đ | 7.080.000 đ |
| 19.000 – dưới 27.000 kg | 720.000 đ | 8.640.000 đ |
| Từ 27.000 kg trở lên | 1.040.000 đ | 12.480.000 đ |
Nguồn: Nghị định 364/2025/NĐ-CP, Phụ lục I (hiệu lực 01/01/2026, thay Nghị định 90/2023/NĐ-CP). Tính theo khối lượng toàn bộ (tự trọng + tải hàng cho phép), không phải tải trọng ghi trên đăng ký — xem phân biệt khối lượng toàn bộ và tải trọng.
Phần SỐ (có nguồn) — Bảng 2: Bảo hiểm TNDS bắt buộc theo Nghị định 67/2023
| Tải trọng | Phí/năm | Giới hạn bồi thường |
|---|---|---|
| Dưới 3 tấn | 853.000 đ | 150tr/người/vụ · 100tr/vụ (tài sản) |
| 3 – 8 tấn | 1.660.000 đ | 150tr/người/vụ · 100tr/vụ (tài sản) |
| Trên 8 – 15 tấn | 2.746.000 đ | 150tr/người/vụ · 100tr/vụ (tài sản) |
| Trên 15 tấn | 3.200.000 đ | 150tr/người/vụ · 100tr/vụ (tài sản) |
Nguồn: Nghị định 67/2023/NĐ-CP (hiệu lực 06/09/2023), Phụ lục I. Giá chưa gồm 10% VAT; doanh nghiệp bảo hiểm được điều chỉnh tăng/giảm tối đa 15% trên mức này. Chi tiết xem bảo hiểm xe tải.
Sơ đồ minh họa: cộng dồn cho xe 8 tấn
Sơ đồ: ThungXeTai.VN tự dựng.
Minh họa cho 3 mức tải phổ biến
| Tải trọng minh họa | Phí đường bộ/năm | Bảo hiểm TNDS/năm | Tổng 2 khoản/năm |
|---|---|---|---|
| 3,5 tấn | 2.160.000 đ (dưới 4.000kg) | 1.660.000 đ (3–8 tấn) | ≈ 3.820.000 đ |
| 8 tấn | 3.240.000 đ (4.000–8.500kg) | 1.660.000 đ (3–8 tấn) | ≈ 4.900.000 đ |
| 15 tấn | 7.080.000 đ (13.000–19.000kg) | 2.746.000 đ (trên 8–15 tấn) | ≈ 9.826.000 đ |
Khối lượng toàn bộ (dùng tính phí đường bộ) thường LỚN HƠN tải trọng hàng hóa ghi trên đăng ký — bảng trên minh họa gần đúng, xác nhận khối lượng toàn bộ thực tế trên giấy chứng nhận kiểm định của xe bạn.
Liên quan
- Phí đường bộ và đăng ký xe tải
- Bảo hiểm xe tải: 3 loại chính
- Chi phí nuôi xe tải — bảng tính lãi/lỗ
- Chu kỳ đăng kiểm xe tải
Bảng tra hợp nhất 2 nguồn pháp lý độc lập, mỗi số dẫn nguồn tại vị trí xuất hiện. Phí kiểm định định kỳ cố ý KHÔNG đưa vào do chưa xác minh chắc chắn — hỏi trực tiếp Trung tâm Đăng kiểm. Mức phí có thể thay đổi theo văn bản mới; xác nhận với cơ quan chức năng tại thời điểm nộp.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 364/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026, thay Nghị định 90/2023/NĐ-CP) — Phụ lục I, biểu mức thu phí sử dụng đường bộ: https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-364-2025-nd-cp-quy-dinh-muc-thu-che-do-thu-nop-mien-quan-ly-va-su-dung-phi-su-dung-duong-bo-thu-qua-dau-phuong-tien-doi-voi-xe-o-to-423244-d1.html
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới (mức phí Phụ lục I): https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-67-2023-ND-CP-bao-hiem-bat-buoc-trach-nhiem-dan-su-cua-chu-xe-co-gioi-578283.aspx