Tổng hợp phí đường bộ & bảo hiểm bắt buộc xe tải theo tải trọng

Gom phí sử dụng đường bộ (Nghị định 364/2025) và bảo hiểm TNDS bắt buộc (Nghị định 67/2023) theo từng mức tải trọng xe tải — 2 khoản cố định phải nộp hàng năm, dẫn nguồn văn bản đích danh cho từng con số.

✍️ Bởi Nguyễn Đỗ Tùng 📅 Đăng ngày 15 tháng 7, 2026 🔄 Cập nhật 17 tháng 7, 2026
Tổng hợp phí đường bộ & bảo hiểm bắt buộc xe tải theo tải trọng

Trả lời nhanh: Xe tải phải đóng cố định hàng năm 2 khoản: phí đường bộ (theo khối lượng toàn bộ, Nghị định 364/2025) và bảo hiểm TNDS bắt buộc (theo tải trọng, Nghị định 67/2023). Ví dụ xe 8 tấn: phí đường bộ ~3,24 triệu/năm + bảo hiểm ~1,66 triệu/năm ≈ 4,9 triệu/năm, chưa gồm phí kiểm định.

ℹ️ Minh bạch về phạm vi: Bài này gom 2 khoản đã xác minh chắc chắn (phí đường bộ + bảo hiểm TNDS). Phí kiểm định định kỳ KHÔNG đưa vào — 2 nguồn thứ cấp đối chiếu cho ra số liệu khác nhau (một trích Thông tư 133/2014/TT-BTC đã cũ, một trích Thông tư 40/2025/TT-BXD nhưng không truy cập được văn bản gốc để xác minh do rào cản kỹ thuật) → theo nguyên tắc “thiếu nguồn chắc chắn thì bỏ”, không đưa số phí kiểm định vào bảng tổng. Hỏi trực tiếp Trung tâm Đăng kiểm để có số chính xác.

Phần SỐ (có nguồn) — Bảng 1: Phí đường bộ theo Nghị định 364/2025

Khối lượng toàn bộPhí/thángPhí/năm (×12)
Dưới 4.000 kg180.000 đ2.160.000 đ
4.000 – dưới 8.500 kg270.000 đ3.240.000 đ
8.500 – dưới 13.000 kg390.000 đ4.680.000 đ
13.000 – dưới 19.000 kg590.000 đ7.080.000 đ
19.000 – dưới 27.000 kg720.000 đ8.640.000 đ
Từ 27.000 kg trở lên1.040.000 đ12.480.000 đ

Nguồn: Nghị định 364/2025/NĐ-CP, Phụ lục I (hiệu lực 01/01/2026, thay Nghị định 90/2023/NĐ-CP). Tính theo khối lượng toàn bộ (tự trọng + tải hàng cho phép), không phải tải trọng ghi trên đăng ký — xem phân biệt khối lượng toàn bộ và tải trọng.

Phần SỐ (có nguồn) — Bảng 2: Bảo hiểm TNDS bắt buộc theo Nghị định 67/2023

Tải trọngPhí/nămGiới hạn bồi thường
Dưới 3 tấn853.000 đ150tr/người/vụ · 100tr/vụ (tài sản)
3 – 8 tấn1.660.000 đ150tr/người/vụ · 100tr/vụ (tài sản)
Trên 8 – 15 tấn2.746.000 đ150tr/người/vụ · 100tr/vụ (tài sản)
Trên 15 tấn3.200.000 đ150tr/người/vụ · 100tr/vụ (tài sản)

Nguồn: Nghị định 67/2023/NĐ-CP (hiệu lực 06/09/2023), Phụ lục I. Giá chưa gồm 10% VAT; doanh nghiệp bảo hiểm được điều chỉnh tăng/giảm tối đa 15% trên mức này. Chi tiết xem bảo hiểm xe tải.

Sơ đồ minh họa: cộng dồn cho xe 8 tấn

Minh họa cộng dồn phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc cho xe tải 8 tấn mỗi năm Xe tải 8 tấn thuộc mức khối lượng toàn bộ 4.000 đến dưới 8.500 kilogram, phí đường bộ 270.000 đồng mỗi tháng nhân 12 tháng bằng 3.240.000 đồng mỗi năm, cộng bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc mức 3 đến 8 tấn 1.660.000 đồng mỗi năm, tổng hai khoản khoảng 4.900.000 đồng mỗi năm, chưa gồm phí kiểm định. Minh họa: xe tải 8 tấn (1 năm) Phí đường bộ 270.000đ/tháng × 12 = 3.240.000đ/năm + Bảo hiểm TNDS bắt buộc Mức 3–8 tấn: 1.660.000đ/năm = Tổng 2 khoản: ~4.900.000đ/năm Chưa gồm phí kiểm định (xem ghi chú) Chỉ 2 khoản đã xác minh; không cộng phí kiểm định do nguồn xung đột.

Sơ đồ: ThungXeTai.VN tự dựng.

Minh họa cho 3 mức tải phổ biến

Tải trọng minh họaPhí đường bộ/nămBảo hiểm TNDS/nămTổng 2 khoản/năm
3,5 tấn2.160.000 đ (dưới 4.000kg)1.660.000 đ (3–8 tấn)≈ 3.820.000 đ
8 tấn3.240.000 đ (4.000–8.500kg)1.660.000 đ (3–8 tấn)≈ 4.900.000 đ
15 tấn7.080.000 đ (13.000–19.000kg)2.746.000 đ (trên 8–15 tấn)≈ 9.826.000 đ

Khối lượng toàn bộ (dùng tính phí đường bộ) thường LỚN HƠN tải trọng hàng hóa ghi trên đăng ký — bảng trên minh họa gần đúng, xác nhận khối lượng toàn bộ thực tế trên giấy chứng nhận kiểm định của xe bạn.

Liên quan


Bảng tra hợp nhất 2 nguồn pháp lý độc lập, mỗi số dẫn nguồn tại vị trí xuất hiện. Phí kiểm định định kỳ cố ý KHÔNG đưa vào do chưa xác minh chắc chắn — hỏi trực tiếp Trung tâm Đăng kiểm. Mức phí có thể thay đổi theo văn bản mới; xác nhận với cơ quan chức năng tại thời điểm nộp.

Nguồn tham khảo

  • Nghị định 364/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026, thay Nghị định 90/2023/NĐ-CP) — Phụ lục I, biểu mức thu phí sử dụng đường bộ: https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-364-2025-nd-cp-quy-dinh-muc-thu-che-do-thu-nop-mien-quan-ly-va-su-dung-phi-su-dung-duong-bo-thu-qua-dau-phuong-tien-doi-voi-xe-o-to-423244-d1.html
  • Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới (mức phí Phụ lục I): https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-67-2023-ND-CP-bao-hiem-bat-buoc-trach-nhiem-dan-su-cua-chu-xe-co-gioi-578283.aspx

Chia sẻ bài này:

Facebook Zalo
Gọi ngay Za Chat Zalo