Phí đường bộ và đăng ký xe tải: mức thu 2026 và cách tính theo khối lượng
Phí đường bộ xe tải theo Nghị định 364/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026, thay Nghị định 90/2023): bảng đầy đủ 6 mức thu theo khối lượng toàn bộ, cách tính và thủ tục đăng ký xe tải. Phân biệt khối lượng toàn bộ và tải trọng.
Trả lời nhanh: Theo Nghị định 364/2025/NĐ-CP (từ 01/01/2026), phí đường bộ tính theo khối lượng toàn bộ (không phải tải trọng hàng): từ 180.000đ/tháng (dưới 4 tấn) đến 1.040.000đ/tháng (từ 27 tấn trở lên). Dễ nhầm: xe “tải 2 tấn” nhưng khối lượng toàn bộ có thể ~5 tấn nên tính phí theo mức đó. Thường nộp cùng dịp đăng kiểm; từ năm thứ 2 giảm còn 92%, năm thứ 3 còn 85% mức gốc.
⚠️ Cập nhật luật (15/07/2026): Từ 01/01/2026, Nghị định 364/2025/NĐ-CP thay thế Nghị định 90/2023/NĐ-CP — mức thu theo Phụ lục I giữ nguyên số tiền so với quy định cũ, chỉ đổi căn cứ pháp lý. Bảng dưới đã cập nhật theo văn bản hiện hành. Cập nhật: 15/07/2026.
Phí đường bộ (phí sử dụng/bảo trì đường bộ) là khoản cố định phải nộp khi nuôi xe tải — bỏ sót là bị phạt và không qua đăng kiểm. Bài này giúp bạn hiểu mức thu, cách tính và thủ tục đăng ký cơ bản.
Mức thu phí đường bộ xe tải theo Nghị định 364/2025
| Khối lượng toàn bộ | Phí/tháng | Phí/năm (×12) |
|---|---|---|
| Dưới 4.000 kg | 180.000 đ | 2.160.000 đ |
| 4.000 – dưới 8.500 kg | 270.000 đ | 3.240.000 đ |
| 8.500 – dưới 13.000 kg | 390.000 đ | 4.680.000 đ |
| 13.000 – dưới 19.000 kg | 590.000 đ | 7.080.000 đ |
| 19.000 – dưới 27.000 kg | 720.000 đ | 8.640.000 đ |
| Từ 27.000 kg trở lên | 1.040.000 đ | 12.480.000 đ |
Nguồn: Nghị định 364/2025/NĐ-CP, Phụ lục I (hiệu lực 01/01/2026, thay Nghị định 90/2023/NĐ-CP). Từ năm thứ 2 (tháng 13-24): 92% mức trên; năm thứ 3 (tháng 25-36): 85% mức trên.
Điểm dễ nhầm: khối lượng toàn bộ ≠ tải trọng
Phí tính theo khối lượng toàn bộ (tự trọng xe + hàng hóa cho phép chở), không phải tải trọng hàng ghi trên đăng ký. Xe “tải 2 tấn” nhưng khối lượng toàn bộ có thể ~5 tấn → tính phí theo ~5 tấn.
Cách tính & nộp
- Phí phải nộp = mức phí/tháng × số tháng trong chu kỳ nộp
- Xe chu kỳ kiểm định ≤ 1 năm: nộp cho cả chu kỳ hoặc theo tháng (doanh nghiệp lớn)
- Xe chu kỳ > 1 năm (18/24/36 tháng): nộp theo năm hoặc trọn chu kỳ
- Thường nộp cùng dịp đăng kiểm tại Trung tâm Đăng kiểm
Xem chu kỳ kiểm định: chu kỳ đăng kiểm xe tải.
Thủ tục đăng ký xe tải (cơ bản)
Khi mua xe mới, để xe lăn bánh hợp pháp cần:
- Nộp lệ phí trước bạ
- Đăng ký, cấp biển số tại cơ quan công an
- Đăng kiểm (hoặc miễn kiểm định lần đầu với xe mới đủ điều kiện)
- Nộp phí đường bộ, dán tem
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc; nếu kinh doanh vận tải cần thêm phù hiệu, giấy phép
Lưu ý: Mức lệ phí trước bạ, phí biển số theo địa phương và thời điểm — hỏi cơ quan chức năng.
Đừng quên tính vào chi phí nuôi xe
Phí đường bộ là khoản cố định — đưa vào bảng chi phí nuôi xe tải để biết lãi/lỗ thực.
Liên quan
Bài viết tham khảo, dựa trên Nghị định 364/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026). Mức phí và thủ tục cụ thể cần đối chiếu văn bản gốc và cơ quan chức năng. Cập nhật: 15/07/2026.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 364/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026, thay thế Nghị định 90/2023/NĐ-CP) — Phụ lục I, biểu mức thu phí sử dụng đường bộ: https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-364-2025-nd-cp-quy-dinh-muc-thu-che-do-thu-nop-mien-quan-ly-va-su-dung-phi-su-dung-duong-bo-thu-qua-dau-phuong-tien-doi-voi-xe-o-to-423244-d1.html