Từ điển thuật ngữ ngành xe tải
36 thuật ngữ kỹ thuật, pháp lý và thị trường thường gặp khi tìm hiểu xe tải và thùng xe tải — giải thích ngắn gọn, liên kết tới bài viết chuyên sâu nếu có.
🔩 Vật liệu & cấu tạo thùng 📦 Loại thùng xe tải ⚙️ Công nghệ & vận hành xe tải 📋 Pháp lý & đăng kiểm 💰 Thị trường & tài chính
🔩 Vật liệu & cấu tạo thùng
- SPCC
- Thép tấm cán nguội thương phẩm (tiêu chuẩn JIS G3141), bề mặt phẳng mịn, dùng phổ biến cho vỏ thùng xe tải phổ thông. Xem bài chi tiết →
- SPHC
- Thép tấm cán nóng thương phẩm, dày và cứng hơn SPCC, thường dùng cho khung/sàn chịu lực. Xem bài chi tiết →
- Z275
- Ký hiệu khối lượng lớp phủ kẽm 275g/m² (2 mặt) trên tôn mạ kẽm nhúng nóng — mức phổ biến nhất cho vỏ thùng xe tải VN. Xem bài chi tiết →
- Tôn lạnh (Galvalume/Zincalume)
- Tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm, chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt hơn tôn mạ kẽm thường cùng độ dày. Xem bài chi tiết →
- Inox 304
- Thép không gỉ nhóm austenit chứa niken (~8-10%), chống ăn mòn vượt trội — dùng cho thùng chở hàng ẩm, hải sản, hóa chất nhẹ. Xem bài chi tiết →
- Inox 430
- Thép không gỉ nhóm ferit, không chứa niken, giá rẻ hơn 304 nhưng chống ăn mòn kém hơn — phù hợp môi trường khô ráo. Xem bài chi tiết →
- Composite / FRP
- Vật liệu sợi thủy tinh gia cường nhựa (Fiberglass Reinforced Plastic), nhẹ, không gỉ, dùng cho thùng chuyên dụng và xe tải nhẹ. Xem bài chi tiết →
- PU foam
- Bọt xốp polyurethane, vật liệu cách nhiệt lõi vách thùng đông lạnh/bảo ôn phổ biến nhất hiện nay. Xem bài chi tiết →
- Khung xương thùng
- Hệ kết cấu thép (thép hộp, chữ C, chữ I) chịu lực chính của thùng, đỡ sàn và giữ form khi chịu tải/rung xóc. Xem bài chi tiết →
- TCVN
- Tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam — quy định thông số kỹ thuật vật liệu (thép, mạ kẽm...), có thể dùng làm căn cứ kiểm tra chất lượng vật tư. Xem bài chi tiết →
📦 Loại thùng xe tải
- Thùng kín
- Thùng có vách và mái kín hoàn toàn, bảo vệ hàng khỏi mưa nắng — phổ biến nhất cho hàng khô. Xem bài chi tiết →
- Thùng mui bạt
- Thùng khung sắt phủ bạt PVC/bố, có thể tháo mui linh hoạt, chi phí thấp hơn thùng kín. Xem bài chi tiết →
- Thùng bảo ôn
- Thùng có lớp cách nhiệt nhưng KHÔNG có máy lạnh chủ động — khác thùng đông lạnh, chỉ giữ nhiệt thụ động. Xem bài chi tiết →
- Thùng đông lạnh (Reefer)
- Thùng cách nhiệt có hệ thống máy lạnh chủ động (compressor + dàn lạnh) duy trì nhiệt độ âm liên tục. Xem bài chi tiết →
- Thùng cánh dơi
- Thùng có vách bên có thể mở/nâng như cánh, tiện xếp dỡ hàng theo chiều ngang bằng xe nâng. Xem bài chi tiết →
- Thùng lửng
- Thùng không có mái, chỉ có thành bên thấp — dùng chở hàng cồng kềnh, vật liệu xây dựng. Xem bài chi tiết →
- Bửng nâng (tail lift)
- Thiết bị thủy lực gắn phía sau thùng, nâng/hạ hàng hóa lên xuống mà không cần bến bãi cao. Xem bài chi tiết →
⚙️ Công nghệ & vận hành xe tải
- GVW (Gross Vehicle Weight)
- Tổng trọng lượng xe cho phép, gồm cả tự trọng xe và tải trọng hàng hóa tối đa.
- Tự trọng
- Trọng lượng bản thân xe khi không chở hàng — dùng để tính tải trọng hàng hóa cho phép còn lại.
- AMT (Automated Manual Transmission)
- Hộp số sàn tự động hóa — giữ cơ cấu số sàn nhưng chuyển số bằng bộ điều khiển điện tử, không cần côn tay. Xem bài chi tiết →
- Common rail
- Hệ thống phun nhiên liệu diesel áp suất cao qua ống chung (rail), giúp tăng hiệu suất đốt cháy và giảm khí thải. Xem bài chi tiết →
- Turbo tăng áp
- Bộ tăng áp dùng năng lượng khí xả để nạp thêm không khí vào buồng đốt, tăng công suất động cơ cùng dung tích. Xem bài chi tiết →
- Euro 4 / Euro 5
- Tiêu chuẩn khí thải châu Âu áp dụng cho xe tải tại VN — số càng cao, giới hạn khí thải càng khắt khe. Xem bài chi tiết →
- ABS (Anti-lock Braking System)
- Hệ thống chống bó cứng phanh, giúp bánh xe không trượt lết khi phanh gấp, giữ khả năng lái. Xem bài chi tiết →
- EBD (Electronic Brakeforce Distribution)
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử giữa các bánh/trục theo tải trọng thực tế, thường đi kèm ABS. Xem bài chi tiết →
- Cầu xe (4x2 / 4x4 / 6x4)
- Ký hiệu tổng số bánh xe / số bánh chủ động — vd 6x4 nghĩa là 6 bánh tổng, 4 bánh chủ động (2 cầu sau). Xem bài chi tiết →
📋 Pháp lý & đăng kiểm
- Đăng kiểm
- Quy trình kiểm định kỹ thuật và bảo vệ môi trường bắt buộc theo chu kỳ cho xe cơ giới lưu hành. Xem bài chi tiết →
- Cải tạo xe cơ giới
- Thay đổi kết cấu/kích thước thùng xe so với hồ sơ đăng kiểm gốc — bắt buộc làm thủ tục thiết kế + nghiệm thu riêng. Xem bài chi tiết →
- QCVN
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia — văn bản pháp lý BẮT BUỘC áp dụng (khác TCVN là tiêu chuẩn khuyến khích áp dụng). Xem bài chi tiết →
- Phù hiệu xe tải
- Giấy phép gắn trên kính xe kinh doanh vận tải hàng hóa, bắt buộc theo quy định kinh doanh vận tải. Xem bài chi tiết →
- Thiết bị giám sát hành trình
- Thiết bị định vị GPS bắt buộc lắp trên xe kinh doanh vận tải, truyền dữ liệu hành trình về cơ quan quản lý. Xem bài chi tiết →
- Niên hạn xe tải
- Thời hạn sử dụng tối đa mà xe tải được phép lưu hành theo quy định của pháp luật giao thông.
💰 Thị trường & tài chính
- Lệ phí trước bạ
- Khoản phí đăng ký quyền sở hữu xe phải nộp khi mua xe mới hoặc sang tên xe, tính theo % giá trị xe. Xem bài chi tiết →
- Khấu hao
- Mức giảm giá trị tài sản (xe) theo thời gian sử dụng — dùng để hạch toán chi phí và tính thuế doanh nghiệp. Xem bài chi tiết →
- TCO (Total Cost of Ownership)
- Tổng chi phí sở hữu xe trong suốt vòng đời sử dụng: giá mua + lãi vay + bảo dưỡng + sửa chữa − giá bán lại. Xem bài chi tiết →
- Sơ mi rơ moóc
- Phần thùng/khung chở hàng tách rời, được kéo bởi đầu kéo (tractor) — có nhiều loại: sàn, lùn, ben, thùng kín. Xem bài chi tiết →
📚
Muốn tra cứu sâu hơn?
Xem toàn bộ kiến thức thùng xe hoặc tra cứu xe tải theo hãng, tải trọng.