Bảng giá xe tải tham khảo 2026: theo tải trọng và hãng phổ biến
Bảng giá xe tải tham khảo theo tải trọng và hãng phổ biến tại Việt Nam, tổng hợp từ nguồn công khai tháng 07/2026 — kèm lưu ý về mức chênh lệch thực tế.
Cập nhật lần cuối: 07/2026.
Bảng giá dưới đây là bảng giá tham khảo, tổng hợp từ các nguồn công khai (trang giá của hãng, đại lý, trang tổng hợp ngành xe tải) tại thời điểm biên tập tháng 07/2026. Giá xe tải trên thị trường thực tế biến động liên tục theo đại lý, chương trình khuyến mãi, phiên bản thùng (kín/bạt/lửng), động cơ đi kèm và thời điểm mua — con số trong bài không phải báo giá chính thức và không thay thế cho báo giá trực tiếp từ đại lý. Nếu bạn đang chuẩn bị mua xe, hãy dùng bảng này để có mặt bằng tham khảo ban đầu, sau đó liên hệ ít nhất 2-3 đại lý để đối chiếu.
Bảng giá tham khảo theo phân khúc tải trọng
Xe tải nhỏ (dưới 1 tấn)
| Hãng/Model | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Suzuki Blind Van 580kg | ~291 triệu | Thùng kín cửa lùa, xe nhập lắp ráp |
| Suzuki Carry Pro 580-600kg | ~332 triệu | Thùng kín/bạt |
| Thaco Towner 990 (990kg) | ~219-224 triệu | Lắp ráp trong nước, thùng lửng/bạt/kín có chênh lệch |
| Veam VPT095 (990kg) | ~219 triệu | Thùng lửng |
| JAC X99 (990kg) | ~260-272 triệu | Thùng lửng/bạt/kín |
| Daehan Tera Star (990kg) | 220-350 triệu | Dải giá rộng theo phiên bản thùng, nguồn hãng công bố theo khoảng |
| Dongben/SRM (990kg) | [CẦN KIỂM TRA] | Không tìm được trang giá chính thức đáng tin cậy trong lần tra cứu này — chỉ có số liệu tổng hợp từ bên thứ ba (160-220 triệu), cần đối chiếu lại với đại lý SRM chính hãng |
Xe tải 1 - 2,5 tấn
| Hãng/Model | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hyundai IZ49 (2.15 tấn) | ~310-315 triệu | Thùng kín/mui bạt |
| Isuzu QKR230 (~2.4 tấn) | ~540-550 triệu | Thùng kín, đã gồm khuyến mãi tại thời điểm tra cứu |
| Isuzu QKR210 Euro 5 | từ ~588 triệu | Giá xe nền cabin sắt xi (chassis) |
| Thaco Ollin345 (2.4 tấn) | ~363-368 triệu | Thùng mui bạt/kín |
| JAC N200S (1.9 tấn) | ~405 triệu | Thùng bạt |
| JAC N250 (2.25 tấn) | ~431 triệu | Động cơ Cummins |
| Veam VT260 (1.9 tấn) | ~486-496 triệu | Thùng kín/lửng/bạt có bửng nâng |
| Daehan Tera245SL Plus (2 tấn) | 500-600 triệu | Thùng dài 6.3m |
| Dongfeng | [CẦN KIỂM TRA] | Không tìm được model Dongfeng công bố riêng ở phân khúc 1-2.5 tấn trong lần tra cứu — dòng Dongfeng phổ biến trên thị trường VN tập trung ở phân khúc 8 tấn trở lên (thương hiệu Dongfeng Hoàng Huy/TQ Wheel), nên liên hệ đại lý để xác nhận có dòng nhẹ hay không |
| Suzuki | (xem mục dưới 1 tấn ở trên — Suzuki tại VN chủ yếu bán dòng dưới 1 tấn, không có model chính hãng phổ biến ở khoảng 1-2.5 tấn) | — |
Xe tải 3,5 tấn
| Hãng/Model | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thaco Ollin350 (3.5 tấn) | ~370-373 triệu | Thùng lửng/mui bạt/kín gần như cùng giá |
| JAC N350S (3.49 tấn) | ~434 triệu | Động cơ Cummins, thùng bạt |
| JAC N350 Plus (3.49 tấn, động cơ Đức) | ~525 triệu | Thùng bạt 5m25 |
| Veam VT340S (3.5 tấn) | ~451-506 triệu | Thùng lửng đến thùng kín gắn bửng nâng |
| Daehan Tera350 Plus / Tera345SL Plus (3.5 tấn) | 480-600 triệu | Dải giá theo phiên bản |
| Hyundai | [CẦN KIỂM TRA] | Không tìm được model Hyundai công bố rõ ràng đúng mốc 3.5 tấn trong lần tra cứu (Hyundai N250 dòng 1.9-2.5 tấn, dòng tiếp theo nhảy lên nhóm 5 tấn trở lên) — liên hệ đại lý Hyundai để xác nhận |
| Isuzu | [CẦN KIỂM TRA] | Dòng Isuzu phổ biến tại VN không có model chính hãng đúng mốc 3.5 tấn được công bố rõ trong lần tra cứu — cần đại lý xác nhận |
Xe tải 5 tấn
| Hãng/Model | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Isuzu NQR75LE5/ME5 (5-5.5 tấn) | ~820-860 triệu | Giá chassis, thùng dài đến 6.2m |
| Isuzu NQR550 | ~840-850 triệu | Đã gồm khuyến mãi tại thời điểm tra cứu |
| Veam VT750 (5 tấn) | ~561-631 triệu | Thùng lửng đến thùng kín |
| JAC N500 (4.99 tấn) | từ ~542 triệu | Có 3 tùy chọn thùng: bạt, kín, chở gia cầm |
| Hyundai HD120 (thường ghi danh nghĩa “5 tấn” nhưng tải thực cao hơn) | [CẦN KIỂM TRA] | Nguồn tra cứu cho thấy HD120 thực tế thuộc nhóm 8-8.3 tấn (xem phân khúc 8 tấn) — cách gọi “Hyundai 5 tấn” trên thị trường không nhất quán, cần đại lý xác nhận đúng model/tải trọng trước khi so giá |
| Thaco | [CẦN KIỂM TRA] | Không có model Ollin công bố đúng mốc 5 tấn tròn trong lần tra cứu (Ollin350 là 3.5 tấn, Ollin120S là 7 tấn) — liên hệ đại lý Thaco để xác nhận dòng gần nhất |
Xe tải 8 tấn
| Hãng/Model | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hino 500 Series FG (8 tấn) | ~1,2-1,3 tỷ | |
| Isuzu FVR34UE5 (8 tấn) | ~1,41 tỷ | Giá chassis, thùng mui bạt |
| Isuzu FVR900 (8 tấn) | ~1,2 tỷ | Thùng kín |
| Hyundai HD120SL (8,3 tấn) | ~640-700 triệu | Dải giá theo phiên bản thùng (lửng/mui bạt/kín inox) — chênh lệch lớn so với Isuzu/Hino cùng tải trọng danh nghĩa, có thể do khác cấu hình động cơ/khung gầm, nên đối chiếu kỹ thông số trước khi so sánh |
| JAC N800S (8,45 tấn) | ~699 triệu | Thùng lửng 7,6m |
| Veam VPT880 (8 tấn) | ~845-862 triệu | Thùng 9,5m, thùng mui bạt/kín |
| Dongfeng B170 (8 tấn) | ~700 triệu | |
| Dongfeng B180 | ~820 triệu | |
| Thaco, TMT, Suzuki, Daehan | [CẦN KIỂM TRA] | Không tìm được giá công bố chính thức, cụ thể theo model ở mốc 8 tấn cho các hãng này trong lần tra cứu — các hãng này tại VN tập trung mạnh ở phân khúc nhẹ hơn (dưới 5 tấn), dòng 8 tấn nếu có thường là xe nhập/liên doanh, cần liên hệ đại lý |
Xe tải 9 - 10 tấn
| Hãng/Model | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dongfeng B190 (9 tấn) | ~790 triệu | |
| Dongfeng KR180 | ~880 triệu | |
| Dongfeng KL270 | ~1,09 tỷ | |
| Veam VPT950 (9,3 tấn) | [CẦN KIỂM TRA] | Nguồn hãng/đại lý chỉ ghi “giá liên hệ”, không công bố số cụ thể tại thời điểm tra cứu — bắt buộc hỏi đại lý |
| Hyundai, Isuzu, Hino, JAC, Thaco, TMT, Suzuki, Daehan (mốc 9-10 tấn) | [CẦN KIỂM TRA] | Không tìm được giá công bố chính thức, đủ tin cậy cho các hãng này đúng mốc 9-10 tấn trong lần tra cứu — nhiều hãng nhảy trực tiếp từ nhóm 8 tấn sang nhóm 15 tấn trở lên (ví dụ Hino 500 FL/FM ở mức 15 tấn, ~1,6-1,7 tỷ), phân khúc 9-10 tấn thị trường VN thưa model hơn hẳn 8 tấn — cần liên hệ đại lý từng hãng để xác nhận có dòng phù hợp hay không |
Vì sao có nhiều ô [CẦN KIỂM TRA]?
Phân khúc 9-10 tấn và một số tổ hợp hãng/tải trọng ít phổ biến trên thị trường Việt Nam hơn các mốc “tròn” quen thuộc (1 tấn, 3.5 tấn, 5 tấn, 8 tấn) — nhiều hãng không có model chính hãng đúng mốc đó, hoặc chỉ bán theo đơn hàng/nhập riêng nên không công bố giá niêm yết công khai. Thay vì suy đoán hoặc lấy giá của tải trọng gần nhất rồi nội suy, bài này để trống và đánh dấu rõ để bạn biết cần hỏi đại lý thay vì tin vào con số không có nguồn.
Các yếu tố khiến giá thực tế chênh lệch với bảng tham khảo
Ngay cả trong cùng một hãng, cùng một tải trọng danh nghĩa, giá niêm yết có thể chênh nhau hàng chục đến hàng trăm triệu đồng vì:
- Loại thùng đi kèm: thùng lửng thường rẻ nhất, kế đến thùng mui bạt, thùng kín (nhất là thùng kín composite hoặc có bửng nâng thủy lực) đắt hơn đáng kể. Bảng trên chỉ ghi giá tham khảo, chưa tách hết theo từng loại thùng.
- Phiên bản động cơ/khung gầm: cùng gọi “8 tấn” nhưng có thể là hai khung gầm khác nhau (ví dụ Hyundai HD120SL và Isuzu FVR900 chênh giá gần gấp đôi dù cùng tải trọng danh nghĩa) — cần so cùng phân khúc kỹ thuật, không chỉ so số tấn.
- Chương trình khuyến mãi theo thời điểm: nhiều mức giá trong bảng trên đã bao gồm khuyến mãi tại thời điểm nguồn được cập nhật (05-06/2026) — khuyến mãi thay đổi theo tháng, theo tồn kho đại lý.
- Khu vực đại lý: giá tại TP.HCM, Hà Nội thường khác các tỉnh do chi phí vận chuyển xe, mức độ cạnh tranh giữa đại lý.
- Giá chassis (xe nền) so với giá xe hoàn thiện: một số nguồn ghi giá chassis (chưa đóng thùng), một số ghi giá xe đã đóng thùng sẵn — hai loại giá này không so sánh trực tiếp được với nhau.
Những yếu tố này áp dụng tương tự cho cả xe cũ — xem thêm bài cách định giá xe tải cũ để hiểu thêm về khấu hao và các yếu tố cộng/trừ giá theo thời gian sử dụng.
Có nên tin bảng giá online không?
Không nên tin 100% — kể cả bảng giá trong bài này. Đây là nguyên tắc minh bạch mà site áp dụng nhất quán: giá xe tải là loại thông tin biến động nhanh, phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố tại thời điểm cụ thể (tồn kho, khuyến mãi, tỷ giá linh kiện nhập khẩu, chính sách hãng). Một bảng giá được “cập nhật tháng 07/2026” chỉ phản ánh đúng tại đúng thời điểm nguồn công bố nó — không có gì đảm bảo giá đó còn đúng khi bạn đọc bài, dù chỉ cách vài tuần.
Cách dùng bảng giá online an toàn:
- Dùng để có khoảng giá tham khảo ban đầu, không dùng để chốt quyết định mua ngay.
- Luôn đối chiếu với ít nhất 2-3 đại lý chính hãng trước khi quyết định.
- Với các ô đánh [CẦN KIỂM TRA] trong bài — đây không phải lỗi thiếu sót, mà là cách bài này từ chối bịa số khi không có nguồn đủ tin cậy tại thời điểm biên tập.
- Nếu thấy một bảng giá online nào đó (kể cả của site khác) đưa ra con số chính xác đến từng đồng cho mọi model mà không ghi nguồn hoặc thời điểm cập nhật, nên cẩn trọng hơn là tin ngay.
Kết luận
Bảng giá trên cho một bức tranh tổng quan về mặt bằng giá xe tải theo tải trọng và hãng phổ biến tại Việt Nam ở thời điểm 07/2026, tổng hợp từ nguồn công khai có ghi rõ URL. Với các phân khúc/hãng chưa tìm được giá đáng tin cậy, bài đánh dấu [CẦN KIỂM TRA] thay vì suy đoán. Trước khi mua xe, luôn liên hệ trực tiếp đại lý để có báo giá chính xác theo đúng phiên bản, thời điểm và khu vực của bạn — tham khảo thêm bài mua xe tải trả góp nếu bạn cần tính toán thêm phần vay vốn ngoài giá xe.
Liên quan
Bài viết mang tính tổng hợp tham khảo, không phải báo giá chính thức từ hãng hoặc đại lý. Giá thực tế cần xác nhận trực tiếp tại đại lý tại thời điểm mua. Cập nhật lần cuối: 02/07/2026.
Nguồn tham khảo
- Bảng Giá Xe Tải Hyundai Cập Nhật Tháng 05/2026 (Mighty N250 1T9 thùng kín ~475 triệu, IZ49 2150kg ~310-315 triệu) — Thế Giới Xe Tải: https://thegioixetai.com/gia-xe-tai-hyundai.html
- Bảng giá xe tải Hyundai từ 1 đến 24T mới nhất (04/2026) — Hyundai Đông Nam: https://hyundaidongnam.com.vn/xe-tai-hyundai.htm
- Xe tải Hyundai HD120SL tải trọng 8,3 tấn thùng dài 6m (~640-700 triệu tùy phiên bản) — Hyundai Đông Nam: https://hyundaidongnam.com.vn/hyundai-hd120sl.htm
- Bảng Giá Xe Tải Isuzu: Ưu Đãi (QKR230 thùng kín ~540-550 triệu, QKR210 Euro 5 từ ~588 triệu) — Dailyxe: https://dailyxe.com.vn/bang-gia-xe-tai-isuzu/
- Bảng Giá Xe Tải Isuzu Cập Nhật (NQR550 ~840-850 triệu, NQR75LE5/ME5 5-5.5 tấn ~820-860 triệu) — Thế Giới Xe Tải: https://thegioixetai.com/gia-xe-tai-isuzu.html
- Xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn thùng bạt ~1.41 tỷ (giá chassis) — Isuzu Miền Đông: https://isuzumiendong.com/bang-gia-xe/bang-gia-xe-tai-isuzu/
- Giá xe tải Isuzu FRR650 6.5 tấn Euro 5 ~939 triệu (đã VAT) — Isuzu Miền Đông: https://isuzumiendong.com/bang-gia-xe/gia-xe-tai-isuzu-frr-650/
- Hino Series 500 2026: Giá lăn bánh + Ưu đãi — FC 6-6.5 tấn ~845-860 triệu, FG 8 tấn ~1.2-1.3 tỷ, FL/FM 15 tấn ~1.6-1.7 tỷ — Dailyxe: https://dailyxe.com.vn/xe-oto/hino-series-500-429k.html
- Bảng Giá Xe Tải Hino Mới Nhất — Thế Giới Xe Tải: https://thegioixetai.com/gia-xe-tai-hino.html
- Giá xe tải Thaco Linker/Ollin cập nhật — Towner800 ~178-186 triệu, Towner990 ~219-224 triệu, Ollin345 2T4 ~363-368 triệu, Ollin350 3T5 ~370-373 triệu, Ollin120S 7 tấn ~474 triệu — Thaco Bình Triệu: https://thacobinhtrieu.com/pages/bang-gia-xe-tai-thaco-ollin
- Bảng giá xe tải 1 tấn Thaco Towner cập nhật — Thaco Thủ Đức: https://truonghaithuduc.com/pages/bang-gia-xe-tai-1-tan-thaco-towner
- Bảng Giá Xe Tải Dongfeng — B170 8 tấn ~700 triệu, B190 9 tấn ~790 triệu, B180 ~820 triệu, KR180 ~880 triệu — Ô Tô PMC: https://www.otopmc.com/products/gia-xe-tai-dongfeng
- Bảng Giá Xe Tải Dongfeng Cập Nhật Mới Nhất — Thế Giới Xe Tải: https://thegioixetai.com/gia-xe-tai-dongfeng.html
- Bảng Giá Xe Tải JAC — N200S 1T9 ~405 triệu, N250 2.25 tấn ~431 triệu, N350S 3.49 tấn ~434 triệu, N500 4.99 tấn từ ~542 triệu, N650 6.5 tấn ~526 triệu, N800S 8.45 tấn ~699 triệu — Ô Tô PMC: https://www.otopmc.com/products/gia-xe-tai-jac
- Bảng Giá Xe Tải Suzuki Cập Nhật — Blind Van 580kg ~291 triệu, Carry Pro 580-600kg ~332 triệu, dải giá xe tải nhỏ Suzuki ~246-354 triệu — Thế Giới Xe Tải: https://thegioixetai.com/gia-xe-tai-suzuki.html
- Bảng Giá Xe Tải Veam Cập Nhật — VT260 1T9 ~486-496 triệu, VT340S 3T5 ~451-506 triệu, VT750 5 tấn ~561-631 triệu, VT651 6.2 tấn ~521 triệu, VT751 7 tấn ~671-676 triệu — Thế Giới Xe Tải: https://thegioixetai.com/gia-xe-tai-veam.html
- Xe tải Veam VPT880 8 tấn thùng 9.5m ~845-862 triệu; VPT950 9.3 tấn giá liên hệ (không công bố) — Ô Tô PMC: https://www.otopmc.com/products/xe-tai-veam-8-tan-thung-9m5-vpt880
- Xe tải Veam 990kg thùng lửng VPT095 ~219 triệu — Thế Giới Xe Tải (mục xe tải nhỏ): https://thegioixetai.com/gia-xe-tai-nho.html
- Bảng Giá Xe Tải TMT Cửu Long — dải giá tổng quát 170 triệu (dưới 1 tấn) đến hơn 800 triệu (8-14 tấn); CAPTAIN C750SL mui bạt ~554 triệu — Thế Giới Xe Tải: https://thegioixetai.com/gia-xe-tai-tmt-cuu-long.html
- Giá xe tải 990kg / 1.25 tấn / 2 tấn / 3.5 tấn Daehan (Tera Star, Tera245SL Plus, Tera350 Plus) — Daehan Motors: https://daehan.vn/gia-xe-tai-990kg-bao-nhieu
- Xe tải thùng dài 6.2m giá bao nhiêu — Daehan Motors: https://daehan.vn/xe-tai-thung-dai-6-2m
Bài liên quan
Bình luận & Thảo luận
Bình luận được quản lý qua GitHub Discussions. Cần tài khoản GitHub để bình luận.

