Dothanh dòng IZ: IZ49, IZ150/200/250, IZ500 khác nhau thế nào
Đô Thành (Dothanh) IZ là dòng xe tải lắp ráp trong nước dùng công nghệ Isuzu, trải dài từ IZ150 tải nhẹ đến IZ500 tải 5 tấn. So sánh nhanh các model chính và cách chọn theo tải trọng, lòng thùng.
Bài Hyundai N250 vs Dothanh IZ65 đã so sánh riêng model IZ65 với đối thủ Hyundai. Bài này nhìn tổng thể cả dòng IZ của Đô Thành (Dothanh) — thương hiệu xe tải lắp ráp trong nước dùng công nghệ Isuzu, để bạn thấy IZ65 nằm ở đâu trong dải sản phẩm và các model khác phù hợp nhu cầu nào.
[Ảnh thực tế tại xưởng — chủ trang bổ sung: dải xe tải Dothanh IZ series]
Dothanh IZ là gì, dòng nào có những model nào
Theo trang chính thức Dothanh Auto, dòng IZ là dòng xe tải mà Đô Thành phát triển dựa trên công nghệ/khung gầm gốc từ Isuzu (qua liên danh JMC), lắp ráp trong nước, phủ tải trọng từ khoảng 1,5 đến 6,6 tấn. Dòng IZ chia theo các nhóm tải trọng:
| Nhóm | Model | Tải trọng |
|---|---|---|
| Tải nhẹ | IZ150 / IZ200 / IZ250 | 1,49 / 1,99 / 2,49 tấn |
| Tải trung (ra mắt sớm nhất) | IZ49 | ~2,5 tấn (ra mắt 2017, nâng Euro 4 năm 2018) |
| Tải trung, lòng thùng dài | IZ65 | 1,9 / 2,2 / 3,5 tấn (thùng dài tới 4,31 m) |
| Tải công trình | IZ350 Series (IZ350, IZ350SL) | ~3,5 tấn |
| Tải nặng hơn | IZ500 Series (IZ500, IZ500L, IZ500SL) | 5 tấn |
| Tải nặng nhất dòng IZ | IZ650 Series (IZ650, IZ650SE, IZ650SL) | 6,6 / 7 tấn |
Nguồn: dothanhauto.com.
[CẦN KIỂM TRA — tên model]: Tên gọi “IZ100” không xuất hiện trong catalogue chính thức Dothanh Auto tại thời điểm kiểm tra — dòng tải nhẹ chính thức là IZ150 / IZ200 / IZ250. Bài này dùng đúng tên các model thực tế thay vì “IZ100/IZ200” để tránh đưa thông tin sai. Nếu bạn từng nghe tên “IZ100” từ một đại lý cụ thể, khả năng cao đó là cách gọi tắt/không chính thức của một trong các model IZ150/IZ200 — nên xác nhận lại số khung/tài liệu xe.
So sánh nhanh: IZ150/200/250 — dòng tải nhẹ
Đây là 3 bản cùng một khung xe, khác nhau chủ yếu ở tải trọng cho phép:
| Model | Tải trọng | Kích thước tổng thể |
|---|---|---|
| IZ150 | 1,49 tấn | tương đương IZ200, khác cấu hình tải |
| IZ200 | 1,99 tấn | 5.480 × 1.880 × 2.770 mm |
| IZ250 | 2,49 tấn | tương đương IZ200, nâng tải |
Cả ba dùng động cơ công nghệ Isuzu (mã JX493ZLQ4 theo thông số IZ200), phun dầu Bosch, thiết kế gọn để chạy nội đô, đường hẹp. Đây là dòng nhỏ gọn nhất trong họ IZ — hợp xe tải giao hàng trong thành phố hơn là chở hàng cồng kềnh.
IZ49 — model “mở đường” của dòng IZ
IZ49 là model đầu tiên trong dòng IZ, ra mắt 2017 với tiêu chuẩn khí thải Euro 2, nâng cấp lên Euro 4 từ 2018. Dùng động cơ Isuzu JE493ZLQ4, dung tích khoảng 2.700cc, công suất tối đa khoảng 109 Hp, tải trọng cho phép ~2,5 tấn, lòng thùng khoảng 4.210 × 1.810 × 490 mm (thùng lửng). Vì ra đời sớm nhất, IZ49 vẫn là cái tên quen thuộc với nhiều nhà xe miền Nam.
IZ65 — lòng thùng dài, đã có bài so sánh riêng
IZ65 (2018) là bản nâng cấp có lòng thùng dài hơn hẳn IZ49, tới 4,31 m, và có tới 3 tùy chọn tải trọng (1,9 / 2,2 / 3,5 tấn) trên cùng một khung xe — linh hoạt cho nhà xe muốn tối ưu giữa tải trọng và kích thước thùng. Xem chi tiết so sánh với đối thủ trực tiếp trong bài Hyundai N250 vs Dothanh IZ65.
IZ500 Series — bước lên 5 tấn
Khi nhu cầu vượt quá 3,5 tấn, dòng IZ500 (gồm IZ500, IZ500L, IZ500SL) là lựa chọn tiếp theo trong họ IZ, tải trọng 5 tấn, lòng thùng tiêu chuẩn khoảng 4.310 × 1.940 × 1.850 mm cho bản phổ biến, một số nguồn ghi nhận động cơ công suất khoảng 130 Hp, mô-men khoảng 340 N·m tùy phiên bản máy.
[CẦN KIỂM TRA]: Thông số động cơ chính xác (mã máy, công suất) giữa các bản IZ500/IZ500L/IZ500SL có thể khác nhau tùy đợt sản xuất — nên đối chiếu catalogue hoặc hỏi trực tiếp đại lý Dothanh khi chốt mua.
Chọn model nào trong dòng IZ
| Nhu cầu | Nên xem |
|---|---|
| Giao hàng nội đô, đường hẹp, tải nhẹ | IZ150 / IZ200 |
| Cần thêm chút tải mà vẫn gọn | IZ250 |
| Cần lòng thùng dài, hàng cồng kềnh, tải 2–3,5 tấn | IZ65 |
| Ngân sách vừa phải, tải ~2,5 tấn, xe đã có lịch sử lâu | IZ49 |
| Cần vượt lên 5 tấn | IZ500 Series |
| Chở hàng công trình, cần độ bền cao | IZ350 Series |
| Cần tải trên 6,5 tấn trong dòng IZ | IZ650 Series |
Lưu ý chung khi chọn xe Dothanh IZ
Vì các model trong dòng IZ chia sẻ nhiều điểm chung (nền tảng công nghệ Isuzu, cùng nhà sản xuất), khác biệt lớn nhất giữa các model là tải trọng cho phép và kích thước lòng thùng chứ không phải chất lượng động cơ. Nên chọn theo đúng tải trọng hàng hóa thực tế và tuyến đường thường chạy, tránh mua dư tải trọng gây lãng phí chi phí đăng ký, phí đường bộ.
Tham khảo thêm kích thước thùng theo tải trọng để đối chiếu nhu cầu hàng hóa với lòng thùng từng model IZ.
Liên quan
Thông số trích từ trang chính thức Dothanh Auto tại thời điểm tham khảo; tải trọng và cấu hình thay đổi theo phiên bản/năm sản xuất. Xác nhận trực tiếp với đại lý Dothanh trước khi mua.
Nguồn tham khảo
- Dothanh IZ — tổng quan dòng sản phẩm: https://www.dothanhauto.com/dothanh-iz
- Nguồn gốc xe tải Đô Thành IZ — JMC/Isuzu: https://dothanhauto.com/nguon-goc-xe-tai-do-thanh-iz-jmc
- Dothanh IZ49 — thông số: https://www.dothanhauto.com/dothanh-iz49e4
- Dothanh IZ200 — thông số: https://www.dothanhauto.com/dothanh-iz200
- 3 xe tải Đô Thành 5 tấn đáng mua nhất — IZ500 Series: https://www.dothanhauto.com/3-xe-tai-do-thanh-5-tan-dang-mua-nhat-nam-dothanh-iz500-series
- Kích thước thùng xe tải Đô Thành IZ tải trọng 1.5–6.6 tấn: https://dothanhauto.com/kich-thuoc-thung-xe-tai-do-thanh-iz-tai-trong-15-66-tan
Bài liên quan
Bình luận & Thảo luận
Bình luận được quản lý qua GitHub Discussions. Cần tài khoản GitHub để bình luận.

