Thùng xe tải dưới 1 tấn: chọn thùng kín hay thùng lửng theo dòng xe

Với xe tải 900–990kg (Kenbo, SRM, Dongben, Daehan Tera, Suzuki Super Carry Pro, Thaco Towner), chọn thùng kín khi hàng cần che mưa nắng và khóa cửa, chọn thùng lửng khi chở hàng cồng kềnh hoặc vật tư cần bốc dỡ hai bên hông. Thùng ở phân khúc này ngắn nhất thị trường: bảng giá xưởng Thép SATA (01/2026) xếp thùng lửng dài 2,0m khoảng 9 triệu đồng, thùng mui bạt và thùng kín dài 2,2m khoảng 14 triệu đồng.

Kích thước lòng thùng thì khác nhau theo từng dòng xe, và phần lớn hãng xe nhỏ không đăng số này công khai. Bảng dưới chỉ ghi những gì hãng hoặc báo chí đã công bố; dòng nào chưa có nguồn thì để trống, không lấy số từ tin rao bán.

Lòng thùng theo dòng xe dưới 1 tấn: số đã được công bố

Dòng xeTảiThùngNguồn
Daehan Tera100S 990 kg (khối lượng toàn bộ 2.275 kg) Hãng chưa ghi lòng thùng trên trang sản phẩm; kích thước tổng thể xe 4.480 × 1.610 × 1.890 mm. Có bản thùng lửng, mui bạt, kín. daehan.vn (trang Tera100S)
Daehan Tera Star 990 kg hoặc 1.250 kg (hãng ghi hai mức) Bảng thông số: lòng thùng 3.050 × 1.610 × 1.570 mm. Phần giới thiệu ghi thùng lửng lọt lòng 3.080 × 1.510 × 375 mm. daehan.vn (trang Tera Star)
Suzuki Super Carry Pro (bản 2019) Xem trang hãng Suzuki Thùng 2.565 × 1.660 mm (dài × rộng), báo không ghi chiều cao. Viettimes, 26/09/2019
Kenbo Theo giấy chứng nhận kiểm định từng xe Chưa tìm thấy bảng lòng thùng do nhà sản xuất công bố công khai — đang cập nhật. —
SRM (bản gọi "930") Theo giấy chứng nhận kiểm định từng xe Chưa tìm thấy bảng lòng thùng do hãng công bố công khai — đang cập nhật. —
Dongben (bản gọi "870kg") Theo giấy chứng nhận kiểm định từng xe Chưa tìm thấy bảng lòng thùng do hãng công bố công khai — đang cập nhật. —

Nguồn: trang sản phẩm Tera100S và Tera Star trên daehan.vn (truy cập 10/2026; hãng ghi thông số có thể thay đổi không báo trước); bài ra mắt Super Carry Pro 2019 trên Viettimes. "Đang cập nhật" = chưa có bảng thông số công khai của nhà sản xuất để đối chiếu.

Tera Star là ví dụ cho thấy cùng một dòng xe có thể có hai mức tải (990kg và 1.250kg), nên đọc kỹ bản xe trước khi so thùng. Nếu đang so các dòng xe này ở góc mua xe (động cơ, giá, ít bị cấm giờ), xem bài chọn dòng xe tải nhỏ 500–990kg cho giao hàng nội đô; riêng các bản Tera từ 1,5 tấn trở lên có bảng lòng thùng theo hãng ở trang xe tải Daehan Teraco.

Giá đóng thùng cho xe dưới 1 tấn

Loại thùngDài thùngGiá niêm yếtGhi chú
Thùng lửng 2,0 m 9.000.000đ Bảng xưởng ghi bậc "dưới 1,0 tấn"
Thùng mui bạt 2,2 m 14.000.000đ Bảng xưởng ghi bậc "dưới 1,0 tấn"
Thùng kín (vách inox 430) 2,2 m 14.000.000đ Chiều dài ngắn nhất trong bảng thùng kín
Thùng đông lạnh 2,2 m 109.000.000đ Chiều dài ngắn nhất trong bảng đông lạnh

Nguồn: bảng giá đóng thùng xe tải của xưởng Thép SATA (TP.HCM), áp dụng từ 12/01/2026, đã gồm VAT 10%, chưa gồm vận chuyển. Giá đổi theo giá vật liệu.

Ở xe dưới 1 tấn, chênh lệch giữa thùng lửng và thùng kín (khoảng 5 triệu theo bảng trên) nhỏ hơn nhiều so với xe lớn, nên quyết định nên dựa vào loại hàng hơn là giá. Cách các yếu tố vật liệu, phụ kiện đẩy giá lên được phân tích ở bài giá đóng thùng theo từng loại thùng.

Thùng kín hay thùng lửng cho xe dưới 1 tấn?

Tiêu chíThùng kínThùng lửng
Che mưa nắng, khóa cửaCóKhông (cần phủ bạt khi mưa)
Bốc dỡQua cửa sau và cửa hôngTừ ba phía, hạ thành là bốc được
Hàng cao, cồng kềnhBị giới hạn bởi nóc thùngLinh hoạt hơn, trong giới hạn chiều cao xếp hàng cho phép
Khối lượng thùngNặng hơn (vách, nóc, cửa)Nhẹ hơn, phần tải còn lại cho hàng nhiều hơn
Hợp hàngTạp hóa, hàng giao khách, hàng có giá trịVật tư, nông sản đóng bao, hàng cồng kềnh nhẹ

Bảng so sánh định tính theo cấu tạo hai loại thùng, không phải số đo.

Điểm cần nhớ riêng với xe dưới 1 tấn: tải hàng vốn đã nhỏ, nên mỗi phần khối lượng thùng tăng thêm đều ăn trực tiếp vào lượng hàng chở được. Cấu tạo, vật liệu vách và các lỗi hay gặp của từng loại có ở bài thùng kín xe tải: cấu tạo và cách chọn và bài thùng lửng xe tải hợp chở gì.

Tra lòng thùng thật của xe Kenbo, SRM, Dongben

  1. Đọc giấy chứng nhận kiểm định của chính chiếc xe: thông số thùng hàng và tải được chở ghi theo từng xe, chính xác hơn mọi bảng chung.
  2. Tra bản điện tử nếu không cầm giấy: giấy chứng nhận kiểm định điện tử xem được qua ứng dụng, theo hướng dẫn ở bài tra cứu đăng kiểm xe tải online.
  3. Đo thùng thực tế và so với giấy: thùng đã bị nới, nâng thành hoặc đổi kiểu so với giấy tờ là rủi ro của người mua, nhất là với xe cũ.
  4. Xin phiếu thông số của đại lý khi mua xe mới, không dựa vào con số trên tin rao.

Khi hàng đã gần chạm 990kg và có xu hướng tăng, thùng của xe dưới 1 tấn sẽ là giới hạn trước cả động cơ — lúc đó nên so luôn với kích thước thùng xe tải 1,5 tấn trước khi đóng thùng mới.

Câu hỏi thường gặp

Xe tải 900kg thùng kín thì thùng dài bao nhiêu?▾

Không có một con số chung cho mọi xe 900–990kg. Bảng giá xưởng Thép SATA (01/2026) xếp thùng kín ngắn nhất ở chiều dài 2,2m; còn số của từng dòng xe thì khác nhau: Daehan Tera Star ghi lòng thùng 3.050 × 1.610 × 1.570mm, Suzuki Super Carry Pro bản 2019 ghi thùng 2.565 × 1.660mm. Với xe cụ thể, số đúng nằm trên giấy chứng nhận kiểm định của chính chiếc xe đó.

Xe tải Kenbo thùng kín có lòng thùng bao nhiêu?▾

Chúng tôi chưa tìm thấy bảng thông số lòng thùng do nhà sản xuất Kenbo công bố công khai, nên trang này không ghi con số. Các con số trên tin rao bán xe cũ thường lệch nhau và không phải số của hãng. Hãy đọc kích thước thùng trên giấy chứng nhận kiểm định của đúng chiếc xe, hoặc xin phiếu thông số của đại lý.

Kenbo thùng lửng hay thùng kín thì hợp hơn?▾

Chọn theo hàng chở, không theo tên xe. Thùng kín hợp hàng cần che mưa nắng và khóa cửa (tạp hóa, hàng giao cho khách, hàng có giá trị). Thùng lửng hợp hàng cồng kềnh, vật tư, hàng cần bốc dỡ từ hai bên hông. Ở xe dưới 1 tấn, thùng lửng còn có lợi là rẻ hơn khi đóng mới (9 triệu so với 14 triệu theo bảng Thép SATA 01/2026).

SRM 930 thùng lửng là xe gì, lòng thùng bao nhiêu?▾

"SRM 930" là cách người mua gọi bản xe tải nhỏ SRM theo mức tải 930kg. Hãng chưa công bố bảng lòng thùng công khai mà chúng tôi đối chiếu được, nên không ghi số ở đây. Bản thùng lửng hợp hàng vật tư, hàng cồng kềnh nhẹ; kích thước chính xác xem trên giấy chứng nhận kiểm định của từng xe.

Xe tải Dongben 870kg thùng lửng cần kiểm tra gì khi mua?▾

Việc quan trọng nhất là đối chiếu thùng thực tế với kích thước ghi trên giấy chứng nhận kiểm định: thùng đã bị nới, nâng thành hoặc đổi kiểu so với giấy tờ thì chủ xe chịu rủi ro bị phạt và phải đưa thùng về đúng thông số. Sau đó mới xét thùng lửng có đúng loại hàng mình chở hay không.

Đóng thùng kín cho xe tải dưới 1 tấn hết bao nhiêu tiền?▾

Theo bảng giá niêm yết của xưởng Thép SATA (TP.HCM, áp dụng từ 12/01/2026, đã gồm VAT): thùng kín vách inox 430 dài 2,2m khoảng 14 triệu đồng, thùng mui bạt 2,2m khoảng 14 triệu, thùng lửng 2,0m khoảng 9 triệu. Giá thay đổi theo vật liệu và xưởng, cần báo giá thực tế cho đúng xe.

Tác giả: Nguyễn Đỗ Tùng. Số liệu tổng hợp từ nguồn ghi dưới từng bảng — xác nhận với đại lý hoặc xưởng cho đúng xe trước khi quyết định.

Gọi ngay Za Chat Zalo