Kích thước thùng xe tải theo tải trọng & hãng

Chọn tải trọnghãng bên dưới — bảng lọc ngay ra kích thước lọt lòng thùng thật (D×R×C), thay vì phải đọc hết danh sách dài. Đây là kích thước thùng kín — thùng bạt/lửng cùng tải trọng thường dài tương đương, xem thêm bảng theo loại ở dưới.

Đang có dữ liệu thật cho 4 hãng (Hino, Hyundai, Isuzu, JAC) — đang mở rộng thêm hãng khác (Kia, Veam, Dongfeng, Thaco, Tera...), xác nhận trực tiếp với đại lý nếu hãng bạn cần chưa có trong bảng.

Hãng Model Tải trọng Kích thước lọt lòng D×R×C (mm)
Hyundai New Porter H150 1.45 tấn 3130 × 1630 × 1770
JAC N200 1.9 tấn 4380 × 1840 × 1880
Isuzu QKR 210 2.1 tấn 4380 × 1860 × 1860
Hyundai Mighty N250SL 2.15 tấn 4320 × 1820 × 1670
Isuzu NPR85KE4 3.5 tấn 5125 × 2155 × 1860
Hyundai New Mighty 75S 3.5 tấn 4480 × 2070 × 1840
Hino XZU 730L 4.9 tấn 5730 × 2050 × 2500
Isuzu FRR90NE4 6.5 tấn 6750 × 2350 × 2060
Hyundai New Mighty 110SL 7 tấn 5760 × 2050 × 1880
Hino FG8JT7A 8.5 tấn 8650 × 2350 × 2320
Isuzu FVM34TE4 15 tấn 7580 × 2360 × 2300
Hino FL8JW7A 15 tấn 9400 × 2360 × 2330

Nguồn: Thiên Phú Auto — tổng hợp thông số kích thước thùng đa hãng (công bố 04/2023, cập nhật 06/2023). Số liệu theo model có thể đã đổi phiên bản — xác nhận với đại lý chính hãng cho model hiện hành.

Chưa tìm thấy đúng hãng? Tra theo tải trọng chung (không phân hãng)

Nếu hãng xe bạn cần chưa có trong bảng lọc phía trên, dùng bảng chiều dài lòng thùng theo tải trọng — áp dụng chung, không phân biệt hãng cụ thể (do xưởng đóng thùng công bố kèm giá):

Tải trọng Dài lòng thùng — Thùng lửng Dài lòng thùng — Thùng bạt/kín
Dưới 1,0 tấn 2,0 m 2,2 m
1,0 – 2,0 tấn 3,0 m 3,0 m
2,0 – 3,5 tấn 4,3 m 4,3 m
3,5 – 5,0 tấn 5,1 m 5,1 m
5,0 – 8,0 tấn 6,2 m 6,2 m
8,0 – 15,0 tấn 7,5 m 7,5 m
Trên 15,0 tấn 9,6 m 9,6 m

Nguồn: Thép SATA (TP.HCM), bảng giá đóng thùng áp dụng từ 12/01/2026. Thùng đông lạnh: bậc chiều dài tương tự nhưng nguồn không công bố kèm mức tải trọng tương ứng — dùng cột "bạt/kín" để ước lượng, xác nhận với xưởng trước khi chốt.

Giới hạn pháp lý tối đa (mọi xe)

Chiều rộng toàn bộ xe
2.500 mm
Chiều cao toàn bộ xe
4.000 mm
Tính cả máy lạnh gắn nóc thùng đông lạnh

Nguồn: QCVN 09:2024/BGTVT (ban hành kèm Thông tư 48/2024/TT-BGTVT, hiệu lực 01/01/2025). Xem đầy đủ cách tính chiều cao thùng cho phép, điều kiện ổn định xe nhỏ và bảng tải trọng xe ben ở bài phân tích chi tiết 3 lớp số liệu →.

Công cụ tham khảo, tổng hợp từ nguồn công khai đã dẫn — không thay thế hồ sơ đăng kiểm/thiết kế cải tạo thực tế. Mỗi cơ sở đóng thùng có thể cho kích thước khác đôi chút; xác nhận theo hồ sơ đăng kiểm xe của bạn (Cục Đăng kiểm Việt Nam).

Gọi ngay Za Chat Zalo