Sơ đồ kích thước thùng xe tải Fuso theo model

Thùng xe tải Fuso: kích thước theo dòng xe

Mitsubishi Fuso tại Việt Nam do THACO sản xuất, lắp ráp và phân phối độc quyền, chia 2 dòng rõ rệt: Canter (tải nhẹ-trung ~2-4,6 tấn) và Fighter FA/FI/FJ (tải nặng 6-15 tấn). Kích thước thùng khác nhau nhiều theo từng model — không có một con số chung cho "xe tải Fuso".

Bảng kích thước thùng Fuso theo dòng xe

Dòng xeKích thước (tham khảo)Ghi chú
Canter TF4.9 (~2 tấn) 4.450 × 1.750 × 1.830mm ~1,995 tấn
Canter TF7.5 (~3,5 tấn) 5.200 × 2.020 × 2.040mm ~3,49 tấn
Canter TF8.5L (~4,4 tấn) 6.200 × 2.020 × 2.040mm
Canter TF8.5 (~4,6 tấn) tùy cấu hình thùng Tham khảo theo model, liên hệ chính xác
Fighter FA140/140L (6,1–6,5 tấn) 5,28 – 6,1m Cummins/Fuso 4D37, 136 PS
Fighter FI170/170L (7,3–8,2 tấn) 6,1 – 6,9m 4D37 125-CRDi Euro 4, 170 PS
Fighter FJ285 (~15 tấn) ~9,1m Bản phát triển cho tải nặng

Số liệu tham khảo, tổng hợp từ bài tổng quan xe tải Fuso trên chính site này (nguồn: thacotai.vn, thaconamdinh.com, thacotaibinhtrieu.com) — tùy model và loại thùng cụ thể, liên hệ đại lý để có số chính xác cho xe bạn cần. Xem công cụ tra lọc theo tải trọng →

Vì sao Canter và Fighter chênh lệch kích thước lớn?

Canter và Fighter là hai phân khúc khác hẳn nhau về khung gầm và động cơ — Canter dùng cho tải nhẹ-trung đô thị, Fighter FA/FI/FJ dùng cho tải nặng liên tỉnh. Toàn bộ dải sản phẩm vẫn nằm trong giới hạn pháp lý chung (thùng thân liền tối đa 12.200mm, rộng tối đa 2.500mm — QCVN 09:2024/BGTVT), riêng bản FJ285 ~9,1m đã ở mức phổ biến cho nhóm xe 3 trục.

Chọn loại thùng nào cho từng dòng Fuso?

Canter (2-4,6 tấn) →

Thùng kín cho giao hàng đô thị, hàng tiêu dùng.

Fighter FA/FI (6-8,2 tấn) →

Thùng kín đường dài hoặc đông lạnh — tải đủ lớn bù khối lượng máy lạnh.

Fighter FJ285 (~15 tấn) →

Thùng bạt/lửng cho hàng công nghiệp, vật liệu xây dựng khối lượng lớn.

Lưu ý khi đóng thùng cho xe Fuso

Đóng lệch kích thước so với giấy chứng nhận đăng kiểm bị phạt theo Điều 21 Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Vì Fuso có nhiều phiên bản thùng gốc theo từng model (TF4.9 khác TF7.5), luôn đối chiếu đúng mã model trên giấy đăng kiểm trước khi đặt đóng hoặc cải tạo.

Xem đầy đủ mức phạt và thủ tục cải tạo kết cấu xe →

So sánh Fuso với hãng khác

So với Isuzu, Fuso có dải sản phẩm hẹp hơn (không có phân khúc dưới 2 tấn) nhưng bù lại có hệ sinh thái đại lý 3S của THACO phủ khắp. So với Hyundai/Kia, Fuso tập trung phân khúc tải trung-nặng hơn, ít cạnh tranh trực tiếp ở tải nhẹ dưới 2 tấn.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước thùng xe tải Fuso bao nhiêu?

Fuso chia 2 dòng rõ rệt: Canter (tải nhẹ-trung ~2-4,6 tấn, thùng 4.450-6.200mm dài) và Fighter FA/FI/FJ (tải nặng 6-15 tấn, thùng 5,28-9,1m). Mỗi model có kích thước riêng — tra đúng mã model (TF4.9, TF7.5, FA140, FI170...) trước khi đặt đóng thùng.

Fuso do hãng nào phân phối tại Việt Nam?

THACO sản xuất, lắp ráp và phân phối độc quyền Mitsubishi Fuso tại Việt Nam từ cuối 2017 (thay Mercedes-Benz Việt Nam trước đó). Đây cũng là đơn vị phân phối Kia — cùng hệ sinh thái đại lý 3S.

Fuso hay Isuzu, Hino bền hơn?

Cả ba đều là thương hiệu Nhật lâu năm, cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc tải trung-nặng. Khác biệt thực tế nằm ở kênh phân phối và mật độ đại lý theo khu vực — Fuso gắn với hệ sinh thái đại lý 3S của THACO. Nên so sánh dịch vụ hậu mãi tại nơi vận hành xe trước khi chọn.

Thùng xe tải Fuso nên chọn loại nào?

Canter (2-4,6 tấn) hợp thùng kín giao hàng đô thị. Fighter FA/FI (6-8,2 tấn) hợp thùng kín đường dài hoặc thùng đông lạnh — tải đủ lớn bù khối lượng máy lạnh. FJ285 (~15 tấn) hợp thùng bạt/lửng cho hàng công nghiệp, vật liệu xây dựng khối lượng lớn.

Số liệu tham khảo, dải theo model và loại thùng — liên hệ đại lý/xưởng để có số chính xác cho xe cụ thể trước khi quyết định.

Gọi ngay Za Chat Zalo